Chúng tôi có đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, cung cấp các dịch vụ khảo sát chuyên nghiệp.
Khảo sát xây dựng nhằm thu thập thông tin thực tế về điều kiện đất đai, công trình và các yếu tố môi trường liên quan để hỗ trợ thiết kế, triển khai hoặc quy hoạch dự án.
Đảm bảo thiết kế và thi công phù hợp với điều kiện thực tế.
Giảm thiểu rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện dự án.
Tối ưu hóa chi phí và thời gian triển khai.
Về GOSCO
Golden Sea Surveying Technology Co., Ltd (GOSCO), established in 2017, is a private company specializing in onshore and offshore surveying, data processing, and site investigation reporting. Our expertise includes topographic, geological, engineering geology, hydro-meteorological surveys, and flood studies.
Với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm và thành thạo tiếng Anh, nhiều người từng giữ vị trí chủ chốt tại các công ty tư vấn hàng đầu và làm việc tại các quốc gia như Lào, Pakistan, và Thái Lan, chúng tôi có kinh nghiệm sâu rộng trong các dự án năng lượng. Các dự án này bao gồm điện gió, điện mặt trời, thủy điện, nhiệt điện, đường dây truyền tải và trạm biến áp.
Về chúng tôi
Nhiệm vụ
Providing to Clients outstanding quality services, in accordance with existing Viet Nam and International codes and standards, timely satisfying required schedule.
Hợp tác hiệu quả với các Đối tác đáng tin cậy, gia tăng lợi nhuận cho Khách hàng, đồng thời mang lại lợi ích cho GOSCO cũng như phúc lợi xã hội.
Tầm nhìn
To become a strong brand in the field of site survey, especially in the Central, High Land, Southern and Coastal Region of Vietnam.
Giá trị cốt lõi
Professional: We always try to learn, cultivate professional knowledge, ready to face difficulties and challenges to meet the increasing requirements of Client
Creativity: With every difficult task faced, we always consider as a blessing and an opportunity to improve the Company's capability with advanced and effective solutions of our engineers in the company.
Honesty: We understand that honesty is the ticket to success, and the valuable asset of people and company. Therefore, we always adhere to ethical and to be honest in every word and action.
GOSCO - DỊCH VỤ KHẢO SÁT XÂY DỰNG
Chúng tôi chuyên cung cấp các dịch vụ khảo sát toàn diện trong các lĩnh vực sau:
With over 20 years of experience, we have been involved in numerous large-scale projects in renewable energy, infrastructure construction, and various other fields.
Chúng tôi phục vụ đa dạng các khách hàng, bao gồm các công ty xây dựng, tổ chức chính phủ và cá nhân cần dịch vụ khảo sát chuyên nghiệp. Hoạt động của chúng tôi không chỉ giới hạn tại Việt Nam mà còn mở rộng ra các thị trường Đông Nam Á và quốc tế.
GOSCO - Khảo sát địa hình
Khảo sát địa hình là một phần quan trọng trong các dự án xây dựng, quy hoạch và phát triển cơ sở hạ tầng. Các hoạt động chính bao gồm:
Đo vẽ bình đồ
"Topographic surveying and mapping" in geodesy is the process of measuring and mapping to represent the shape and characteristics of the terrain and features on the ground or underwater in a specific area. A topographic map includes information about elevations, terrain (contour lines), and structures or objects on or beneath the surface.
Phạm vi công việc
Bình đồ trên cạn: Surveying the terrain of construction areas, urban zones, hills, and plains. Depicting elevation, contour lines, and physical features (e.g., vegetation, structures, roads).
Bình đồ dưới nước
Combined Mapping: Surveying and mapping areas that intersect between land and water, such as riverbanks, dikes, or reservoirs.
Mục đích
Phân tích và thiết kế:
Giám sát và quản lý:
Phục vụ giao thông và thủy lợi:
Quản lý thủy văn và hàng hải:
Thiết bị:
Bình đồ trên cạn:
Bình đồ dưới nước:
Includes Single Beam Echo Sounder (SBES) or Multibeam Echo Sounder (MBES).
Phần mềm xử lý:
Liên hệ
We always listen to all comments from customers. If you have any problems or questions about the service, please contact us:
(+84) 98 226 5526
survey@gosco.vn
Form liên hệĐo vẽ mặt cắt
Cross-section surveying in geodesy is the process of measuring, collecting data, and creating drawings to represent the cross-sectional views (both transverse and longitudinal) of terrain, structures, or specific objects. These cross-sections depict variations in elevation or terrain characteristics along a specific route or axis.
Phạm vi công việc
Construction: Surveying for the design of roads, residential, and industrial structures.
Irrigation and Hydropower: Surveying to support the design of dams, reservoirs, and irrigation systems.
Khai thác khoáng sản: Đo vẽ mặt cắt mỏ lộ thiên hoặc hầm lò.
Đường dây truyền tải điện Đo vẽ mặt cắt dọc tuyến đường dây 35kV, 110kV, 220kV và 500kV.
Địa chất - Môi trường: Nghiên cứu cấu tạo địa hình, đánh giá nguy cơ sạt lở, lũ quét.
Quy hoạch đô thị: Phục vụ phân tích địa hình trong quy hoạch đô thị và thiết kế cơ sở hạ tầng.
Mục đích
Phân tích và thiết kế:
Giám sát và kiểm tra:
Quản lý tài nguyên và môi trường:
Thiết bị:
Phần mềm xử lý:
Liên hệ
We always listen to all comments from customers. If you have any problems or questions about the service, please contact us:
(+84) 98 226 5526
survey@gosco.vn
Form liên hệQuan trắc chuyển dịch
Quan trắc chuyển dịch là quá trình đo đạc và theo dõi sự thay đổi về hình dạng, vị trí hoặc đặc tính của công trình theo thời gian dưới tác động của các yếu tố tự nhiên và con người. Các loại biến dạng phổ biến gồm:
- Chuyển dịch lún: Theo dõi sự thay đổi cao độ (độ lún) của công trình.
- Chuyển dịch ngang: Theo dõi sự thay đổi vị trí theo phương ngang của công trình.
- Chuyển dịch nghiêng: Theo dõi sự lệch khỏi vị trí thẳng đứng của công trình.
Mục đích:
Đảm bảo an toàn:
- Phát hiện sớm các dấu hiệu bất ổn, ngăn ngừa sự cố như sập, nghiêng, hoặc lún gây hư hại công trình.
Đánh giá chất lượng công trình:
- Kiểm tra tính ổn định và độ bền của công trình sau khi xây dựng hoặc trong quá trình sử dụng.
Phục vụ thiết kế cải tạo:
- Cung cấp dữ liệu để thiết kế phương án gia cố, cải tạo công trình.
Nghiên cứu và dự báo:
- Nghiên cứu tác động của tải trọng, địa chất, môi trường đến công trình.
- Dự báo xu hướng biến dạng để lập kế hoạch ứng phó.
Lĩnh vực áp dụng:
- Công trình xây dựng:
- Nhà cao tầng, cầu, đập, đường hầm, các công trình ngầm, công trình nhà máy nhiệt điện.
- Theo dõi độ lún móng, nghiêng cột, ống khói hoặc dịch chuyển ngang của công trình.
- Công trình thủy lợi và thủy điện:
- Theo dõi đập nước, hồ chứa để phát hiện rò rỉ, biến dạng.
- Quan trắc thân đập, mái dốc, cống dẫn nước.
- Công trình giao thông:
- Quan trắc biến dạng cầu đường, nền đường sắt, đường bộ.
- Công trình công nghiệp:
- Theo dõi các bể chứa, lò cao, tháp làm mát để kiểm tra độ ổn định.
- Công trình trong môi trường địa chất đặc biệt:
- Quan trắc tại các khu vực khai thác khoáng sản, hầm lò hoặc vùng có nguy cơ sạt lở, động đất.
Thiết bị yêu cầu:
- Đo chuyển dịch lún:
- Máy thủy bình điện tử (Digital Level): Đo chênh lệch cao độ với độ chính xác cao.
- Máy toàn đạc điện tử (Total Station): Đo cao độ và tọa độ của các điểm trên công trình.
- Bộ cảm biến đo lún tự động: Được gắn cố định để đo đạc liên tục, thường dùng trong quan trắc tự động.
- Đo chuyển dịch ngang:
- Máy toàn đạc điện tử (Total Station): Đo tọa độ (X, Y, Z) chính xác để theo dõi sự dịch chuyển.
- Máy GPS/GNSS RTK: Đo vị trí chính xác cao, thường dùng cho các công trình lớn hoặc khu vực rộng.
- Hệ thống quan trắc tự động (Automatic Monitoring System): Gồm các cảm biến và bộ thu tín hiệu, theo dõi sự dịch chuyển ngang theo thời gian thực.
- Đo chuyển dịch nghiêng:
- Máy đo nghiêng (Inclinometer): Ghi nhận độ nghiêng của cột, tường, hoặc công trình theo từng trục.
- Máy toàn đạc điện tử (Total Station): Theo dõi góc nghiêng thông qua thay đổi tọa độ các điểm đo.
- Cảm biến nghiêng tự động: Được lắp đặt cố định để theo dõi sự thay đổi góc nghiêng liên tục.
Liên hệ
We always listen to all comments from customers. If you have any problems or questions about the service, please contact us:
(+84) 98 226 5526
survey@gosco.vn
Form liên hệ
GOSCO - Khảo sát địa chất
Khảo sát địa chất là một quá trình quan trọng để hiểu về thành phần, cấu trúc và tính chất của lớp vỏ trái đất. Nó đóng vai trò quan trọng trong xây dựng và quản lý rủi ro. Các hoạt động chính bao gồm:
Khoan khảo sát địa chất
Giới thiệu chung:
Khoan là một phần của khảo sát địa kỹ thuật, bao gồm việc sử dụng máy khoan với các loại mũi khoan và cần khoan khác nhau để xuyên qua lòng đất đến độ sâu nhất định (có thể lên tới hàng trăm mét).
Trong quá trình khoan, các mẫu lõi được thu thập để mô tả địa tầng bên dưới bề mặt. Nhiều loại mẫu khác nhau, chẳng hạn như mẫu không bị xáo trộn, mẫu bị xáo trộn, mẫu nước và mẫu đá, được lấy và phân tích trong phòng thí nghiệm để xác định các đặc tính vật lý và cơ học của đất, thành phần hóa học của nước ngầm và khả năng ăn mòn của nước đối với bê tông tiêu chuẩn.
Mục đích của Khảo sát khoan địa chất:
Khảo sát khoan địa chất:
Công tác khoan:
- Khoan ngoài khơi: Khoan khảo sát cho các dự án xây dựng ngoài khơi đặt ra thách thức đáng kể cho các kỹ sư và người khảo sát, đặc biệt là khi tiến hành trong điều kiện thời tiết bất lợi như sóng lớn, gió mạnh hoặc bão. Khoan trên biển đặc biệt khó khăn khi sử dụng các bệ nổi như phao, thuyền hoặc xà lan, vì chúng vốn không ổn định và chịu ảnh hưởng lớn của gió, sóng, dòng hải lưu và thủy triều, khiến hoạt động khoan sâu trở nên khó khăn hơn.
- Khoan trên bờ: Khoan trên bờ bao gồm cả khoan bằng máy và khoan thủ công, tùy thuộc vào loại dự án và các yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Khoan lấy mẫu: bao gồm việc sử dụng các ống khoan chuyên dụng để thu thập các mẫu chất lượng cao. Công việc khoan có thể được thực hiện trong nhiều điều kiện khác nhau, chẳng hạn như trên đất liền, đồng bằng, đầm lầy, vùng núi hoặc thậm chí dưới nước. Tùy thuộc vào điều kiện địa chất và mục tiêu xây dựng, quy trình khoan và độ sâu của lỗ khoan sẽ khác nhau. Các mẫu được thu thập có thể bao gồm các mẫu đất, mẫu đá hoặc mẫu nước.
Thí nghiệm hiện trường: được tiến hành trong lỗ khoan, bao gồm các thử nghiệm như Thử nghiệm thâm nhập tiêu chuẩn (SPT), thử nghiệm đổ nước trong lỗ khoan, thử nghiệm áp lực nước trong lỗ khoan, thử nghiệm hút nước trong lỗ khoan và đo vận tốc sóng của nền móng (thử nghiệm dưới lỗ khoan, thử nghiệm ngang lỗ khoan) để đánh giá các tính chất của đất tại chỗ.
Thiết bị khoan địa chất:
- Jack-up Drilling Rig:: GOSCO is equipped with jack-up rigs for underwater drilling, especially for offshore projects. Jack-up rigs have high mobility and are less affected by weather conditions such as wind, waves, ocean currents, or tides. This stability ensures that the drilling process maintains quality and meets the critical project timelines.
- Drilling Machines: GOSCO utilizes various drilling machines, including XY-1a drilling machine, XY-3 drilling machine, and manual drilling machines UKB25/45 for different survey and drilling needs.
Liên hệ
We always listen to all comments from customers. If you have any problems or questions about the service, please contact us:
(+84) 98 226 5526
survey@gosco.vn
Form liên hệ
Phòng thí nghiệm: LAS-XD410
Thử nghiệm mẫu đất trong phòng thí nghiệm là một bước quan trọng trong quá trình khảo sát địa kỹ thuật. Kết quả cung cấp thông tin cần thiết về các tính chất vật lý và cơ học của đất, đá và nước, làm nền tảng cho thiết kế và thi công xây dựng. Dưới đây là các loại mẫu thường được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và các thử nghiệm tương ứng.
Mẫu đất:
Mẫu đá:
Các mẫu đá được lấy từ lớp đất ngầm và lớp đá để đánh giá các tính chất cơ học và độ bền của đá:
- Thử nén: Đo cường độ nén của mẫu đá.
- Thí nghiệm kéo: đánh giá độ bền kéo của đá.
Mẫu nước ăn mòn:
Các mẫu nước ăn mòn được thu thập từ đất hoặc xung quanh khu vực dự án để xác định khả năng ăn mòn vật liệu:
- Phân tích ion clorua và sunfat: Xác định nồng độ các ion gây ăn mòn kim loại và bê tông.
- Kiểm tra tổng chất rắn hòa tan (TDS): Đánh giá mức độ khoáng hóa của nước.
17 Tính chất vật lý-cơ học của mẫu đất
- Thành phần hạt.
- Độ ẩm của đất.
- Khối lượng riêng (trọng lượng riêng) của đất.
- Trọng lượng riêng của đất.
- Tỷ trọng khô của đất.
- Tỷ trọng bão hoà của đất.
- Hệ số rỗng của đất.
- Độ xốp của đất.
- Độ bão hoà của đất.
- Giới hạn chảy của đất.
- Giới hạn dẻo của đất.
- Chỉ số dẻo.
- Độ sệt
- Góc ma sát trong của đất.
- Sự kết dính của đất.
- Hệ số nén của đất.
- Mô đun biến dạng của đất.
Liên hệ
We always listen to all comments from customers. If you have any problems or questions about the service, please contact us:
(+84) 98 226 5526
survey@gosco.vn
Form liên hệKhảo sát địa chất
Thí nghiệm hiện trường
Thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn (SPT)
Thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn (SPT)
Thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn (SPT) là phương pháp thử nghiệm trong lĩnh vực địa kỹ thuật được sử dụng để xác định các tính chất vật lý và cơ học của đất tại vị trí. Đây là một trong những phương pháp thử nghiệm phổ biến để đánh giá sức chịu tải của đất và kiểm tra địa chất công trình.
Tiêu chuẩn:
Phạm vi công việc
Khảo sát địa kỹ thuật: Được sử dụng rộng rãi trong các dự án xây dựng (nhà ở, cầu, đường, đập) để đánh giá các tính chất vật lý và cơ học của đất.
Đánh giá độ nén chặt và sức chịu tải của đất:
Thiết kế móng:Cung cấp các thông số đầu vào cho thiết kế móng nông, móng cọc và phân tích độ ổn định của đất.
Soil Classification:Supports the classification of soil based on geotechnical criteria.
Liên hệ
We always listen to all comments from customers.
If you have any problems or questions about the service, please contact us:
(+84) 98 226 5526
survey@gosco.vn
Form liên hệ
Thí nghiệm xuyên tĩnh (CPTu)
Thí nghiệm xuyên tĩnh (CPTu)
CPTu Test Thí nghiệm CPTu (Thử nghiệm xuyên tĩnh với phép đo áp suất lỗ rỗng) là phương pháp thí nghiệm hiện trường được sử dụng để đánh giá các tính chất vật lý và cơ học của đất. Đây là một kỹ thuật hiện đại và được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật địa kỹ thuật để nghiên cứu các điều kiện bên dưới bề mặt.
Tiêu chuẩn:
Mục đích của thí nghiệm CPTu:
Determining in-situ soil mechanical properties: CPTu testing provides data on cone tip resistance (Qc), sleeve friction (Fs), and pore water pressure (u2), allowing the assessment of mechanical properties such as strength, compressibility, and permeability of soil layers.
Soil classification: CPTu helps differentiate soil types such as clay, sand, gravel, or transitional soils based on soil behavior type (SBT) charts.
Foundation stability analysis: It provides essential information for calculating foundation stability, settlement, and soil dynamic properties required for construction design.
Pore water pressure evaluation: It evaluates the drainage conditions of soils and identifies liquefaction potential in loose soils.
Phạm vị áp dụng:
Ưu điểm của thí nghiệm CPTu:
Hạn chế:
Liên hệ
We always listen to all comments from customers.
If you have any problems or questions about the service, please contact us:
(+84) 98 226 5526
survey@gosco.vn
Form liên hệ
Thí nghiệm xuyên động (DCPT)
Thí nghiệm xuyên động (DCPT)
The Dynamic Cone Penetration Test (DCPT) is a geotechnical field testing method in which a standard cone tip is driven into the soil using energy from a free-falling hammer. This test is used to determine soil compaction and other geotechnical properties of the ground.
Một mũi xuyên chuẩn được gắn trên thanh xuyên. Một cái búa rơi tự do từ một độ cao nhất định, tác dụng năng lượng lên hình nón, xuyên thủng nó xuống đất. Số lần búa rơi để xuyên thủng một độ sâu nhất định (thường là 10 cm) được ghi lại.
Tiêu chuẩn:
Phạm vi áp dụng:
Ứng dụng chính:Liên hệ
We always listen to all comments from customers.
If you have any problems or questions about the service, please contact us:
(+84) 98 226 5526
survey@gosco.vn
Form liên hệ
Thí nghiệm cắt cánh
Thí nghiệm cắt cánh hiện trường (FVS)
The Field Vane Shear Test (FVS) is an in situ method used to directly measure the undrained shear strength of cohesive soils. In this test, a cross-shaped vane is inserted into the soil at the test location and rotated slowly at a constant rate to measure the force required to shear the soil around the vane. This method is widely employed to evaluate the mechanical properties of weak soils, such as soft clay or mud.
Tiêu chuẩn:
Phạm vi áp dụng:
Ứng dụng chính:Liên hệ
We always listen to all comments from customers.
If you have any problems or questions about the service, please contact us:
(+84) 98 226 5526
survey@gosco.vn
Form liên hệ
Đo điện trở suất
Đo điện trở suất
Đo điện trở suất or Soil Resistivity test is an important method in geological, geotechnical and environmental surveys. This method helps determine the electrical conductivity of soil, thereby assessing soil properties such as moisture, chemical composition and geological structure. One of the popular methods for measuring soil resistivity is the Wenner method.
Tiêu chuẩn:
Phạm vi công việc
Áp dụng:
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Phương pháp Wenner:
Phương pháp Wenner, do Frank Wenner phát triển, sử dụng nguyên lý đo điện trở suất bằng cách sắp xếp bốn điện cực theo một đường thẳng với khoảng cách bằng nhau trên bề mặt đất. Hai điện cực bên ngoài (A và B) được sử dụng để truyền dòng điện, trong khi hai điện cực bên trong (M và N) đo điện áp.
Công thức tính điện trở suất là:
ρ=2πaR
Trong đó:
Liên hệ
We always listen to all comments from customers.
If you have any problems or questions about the service, please contact us:
(+84) 98 226 5526
survey@gosco.vn
Form liên hệ
Đo nhiệt trở suất
Đo nhiệt trở suất của đất
Thermal resistivity of soil is a parameter that characterizes the soil's resistance to heat transfer. It is defined as the reciprocal of thermal conductivity and is typically expressed in units of °C·m/W or K·m/W.
The test often utilizes equipment such as thermal resistivity meters or hot-wire method devices.
Tiêu chuẩn:
Phạm vi công việc
Thí nghiệm được áp dụng:
Mục đích
Liên hệ
We always listen to all comments from customers.
If you have any problems or questions about the service, please contact us:
(+84) 98 226 5526
survey@gosco.vn
Form liên hệ
Thí nghiệm kéo nhổ cọc
Thí nghiệm cọc: Thí nghiệm kéo dọc, kéo ngang và thí nghiệm nén
Pull-out, lateral load, and compression tests are essential for assessing load-bearing capacities and ensuring project safety. Choosing the right test and adhering to standards is crucial.
Tiêu chuẩn:
Thí nghiệm kéo cọc:
Phạm vi thí nghiệm
Mục đích
Thí nghiệm đẩy ngang
Phạm vi thí nghiệm
Mục đích
Kiểm tra nén:
Phạm vi thí nghiệm
Mục đích
Liên hệ
We always listen to all comments from customers.
If you have any problems or questions about the service, please contact us:
(+84) 98 226 5526
survey@gosco.vn
Form liên hệ
Thí nghiệm bàn nén
Thí nghiệm bàn nén
The plate load test is an in-situ method used to determine the bearing capacity and modulus of subgrade elasticity of the soil. It involves applying a compressive load to a steel plate of fixed diameter or size placed on the soil surface and measuring the soil settlement.
Thí nghiệm bàn nén là phương pháp quan trọng để đánh giá khả năng chịu lực và tính chất đàn hồi của nền đất. Thi công đúng theo tiêu chuẩn đảm bảo chất lượng và an toàn cho các công trình xây dựng.
Tiêu chuẩn:
Phạm vi công việc:
Mục đích
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Liên hệ
We always listen to all comments from customers.
If you have any problems or questions about the service, please contact us:
(+84) 98 226 5526
survey@gosco.vn
Form liên hệ
Đo vận tốc truyền sóng
Đo vận tốc truyền sóng
The Wave Velocity Test is a geophysical method used to determine the mechanical properties of soil and rock by measuring the velocity of wave propagation through the medium. Common wave types include compressional waves (P-wave) and shear waves (S-wave).
Tiêu chuẩn:
Phạm vi công việc:
Non-destructive method that does not alter the geotechnical environment.
Provides detailed information about the mechanical properties of the soil.
Suitable for complex ground conditions such as rock or deep soil layers.
Liên hệ
We always listen to all comments from customers.
If you have any problems or questions about the service, please contact us:
(+84) 98 226 5526
survey@gosco.vn
Form liên hệ
Thí nghiệm rót cát
Thí nghiệm rót cát
Thí nghiệm rót cát is a field testing method used to determine the dry density of soil. It is commonly applied to evaluate the compaction of soil after it has been compacted.
Thí nghiệm rót cát là phương pháp hiệu quả và đáng tin cậy để đánh giá độ nén đất ngoài thực địa.
Tiêu chuẩn:
Phạm vi công việc:
Liên hệ
We always listen to all comments from customers.
If you have any problems or questions about the service, please contact us:
(+84) 98 226 5526
survey@gosco.vn
Form liên hệ
Thí nghiệm thuỷ văn
Thí nghiệm địa chất thuỷ văn: Thí nghiệm ép nước, thí nghiệm đổ nước, thí nghiệm hút nước.
Đây là các thí nghiệm thực địa được tiến hành trong các lỗ khoan để đánh giá độ thấm, khả năng giữ nước và phản ứng của các thành tạo địa chất đối với việc phun nước, dòng chảy hoặc khai thác nước. Các thử nghiệm này cung cấp dữ liệu quan trọng cho các nghiên cứu thủy văn, thiết kế kỹ thuật và đánh giá nước ngầm.
Tiêu chuẩn:
Phạm vi công việc:
Water Injection Test: Inject water under controlled pressure to assess the permeability and response of geological formations.
Water Filling Test: Fill the borehole with water to evaluate water retention and infiltration behavior.
Water Extraction Test: Pump water out to determine aquifer properties and the influence of groundwater withdrawal.
Liên hệ
We always listen to all comments from customers.
If you have any problems or questions about the service, please contact us:
(+84) 98 226 5526
survey@gosco.vn
Form liên hệ
Lắp đặt Piezometer
Lắp đặt Piezometer
The Piezometer test is a method to measure pore water pressure in soil or geological layers to assess stress conditions, permeability, and stability of geotechnical structures. Piezometers are typically installed in boreholes or structures to collect hydraulic data.
Tiêu chuẩn:
Phạm vi công việc:
Liên hệ
We always listen to all comments from customers.
If you have any problems or questions about the service, please contact us:
(+84) 98 226 5526
survey@gosco.vn
Form liên hệ
Khảo sát khí tượng thuỷ văn
Meteorological and hydrological survey is the process of collecting, measuring, and analyzing data related to climatic factors (such as temperature, humidity, and wind) and hydrological elements (such as water levels, flow rates, and currents) to support research, forecasting, or resource and environmental management planning.
Thu thập dữ liệu và đánh giá các đặc điểm chính của khí hậu:
- Khí hậu của khu vực
- Tổng lượng mưa
- Độ ẩm trong không khí
- Nhiệt độ
- Hoạt động của bão
Dự án
Nhà máy Điện gió
GOSCO has surveyed more than 30 Wind power projects across the country. We are committed to providing professional, accurate and efficient services, contributing significantly to the success of renewable energy projects.
Dự án: Nhà máy điện gió
|
TT/ No. |
Nội dung/Content |
Thông tin dự án |
Project information |
|
1 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Gio Thành 1 |
Gio Thanh 1 solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP năng lượng Gio Thành |
Gio Thanh Energy JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
50MW |
50MW |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty TNHH kỹ thuật ứng dụng Việt Nam |
Vietnam Applied Technical Co., Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
06/2018 |
06/2018 |
|
|
2 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Nexif Energy (Bến Tre) |
Nexif Energy Ben Tre windfarm, capacity 30MW |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty TNHH một thành viên Nexif Bến Tre |
Nexif Energy Ben Tre One Member Co., Ltd |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
30MW |
30MW (Phase I) |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty CP Tư vấn xây dựng Điện 5 |
Power engineering consulting JSC 5 |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
09/2018 |
09/2018 |
|
|
3 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió số7 Ba Tri, Bến Tre, 30MW |
Windfarm No.7 Ba Tri, Ben Tre, capacity 30MW |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Năng lượng tái tạo Bến Tre |
Ben Tre Renewable Energy JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
FEASIBILITY STUDY |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
30MW (Phase I) |
30MW (Phase I) |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey, geological investigation |
|
|
Năm/Year |
12/2018 |
12/2018 |
|
|
4 |
Công trình/Project |
Trang trại phong điện HBRE Chư Prông |
HBRE Chu Prong wind farm |
|
Chủ đầu tư/Owner |
COMPO Viet Nam JSC |
COMPO Viet Nam JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
30MWp |
30MW |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty TNHH kỹ thuật ứng dụng Việt Nam |
Vietnam Applied Technical Co., Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
01/2019 |
01/2019 |
|
|
5 |
Công trình/Project |
Trang trại phong điện HBRE An Thọ |
HBRE An Tho windfarm |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Phong điện HBRE Phú Yên |
HBRE Phu Yen Wind Power JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty TNHH kỹ thuật ứng dụng Việt Nam |
Vietnam Applied Technical Co., Ltd |
|
|
Công suất/Capacity |
30MWp |
30MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
02/2019 |
02/2019 |
|
|
6 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Hòa Bình 1 |
Hoa Binh 1 windfarm Power Plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Đầu tư điện gió Hòa Bình 1 |
Hoa Binh 1 Wind Power Investment JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Technical Design |
|
|
Công suất/Capacity |
30MWp |
48MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey, geological investigation |
|
|
Năm/Year |
05/2019 |
05/2019 |
|
|
7 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió V1-3 Bến Tre |
V1-3 Ben Tre windfarm |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Năng lượng Bến Tre |
Ben Tre Energy JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical Design |
|
|
Công suất/Capacity |
30MW |
30MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey, geological investigation |
|
|
Năm/Year |
08/2019 |
08/2019 |
|
|
8 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Quảng Trị TNC 1 và 2 |
Quang Tri TNC 1 &2 Wind Farm |
|
Chủ đầu tư/Owner |
NOVASIA ENERGY |
NOVASIA ENERGY |
|
|
Giai đoạn/Stage |
FEASIBILITY STUDY |
FEASIBILITY STUDY |
|
|
Công suất/Capacity |
30 x2 MW |
30 x2 MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey & geological investigation |
|
|
Năm/Year |
10/2019 |
10/2019 |
|
|
9 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Phát triển Miền núi |
Mountain Development Wind Power Plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Kinh Doanh Và Phát Triển Miền Núi Gia Lai |
Gia Lai Mountainous Business and Development JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
FEASIBILITY STUDY |
FEASIBILITY STUDY |
|
|
Công suất/Capacity |
30 MW |
30 MW |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty TNHH kỹ thuật ứng dụng Việt Nam |
Vietnam Applied Technical Co., Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey & geological investigation |
|
|
Năm/Year |
11/2019 |
11/2019 |
|
|
10 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Chế biến Tây Nguyên |
Mountain Development Wind Power Plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty TNHH Kinh doanh và Chế biến Tây Nguyên |
Central Highland Business and Processing Co., Ltd |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
FEASIBILITY STUDY |
|
|
Công suất/Capacity |
30 MW |
30 MW |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty TNHH kỹ thuật ứng dụng Việt Nam |
Vietnam Applied Technical Co., Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey & geological investigation |
|
|
Năm/Year |
11/2019 |
11/2019 |
|
|
11 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Hanbaram – gđ2 |
Hanbaram Wind Power Plant-stage2 |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Năng lượng Hanbaram |
Hanbaram energy JS Company |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
FEASIBILITY STUDY |
|
|
Công suất/Capacity |
50MW |
50 MW |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty TNHH kỹ thuật ứng dụng Việt Nam |
Vietnam Applied Technical Co., Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
01/2020 |
01/2020 |
|
|
12 |
Công trình/Project |
Trang trại phong điện HBRE Hà Tĩnh |
HBRE Wind Farm Power Plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Phong điện HBRE Hà Tĩnh |
HBRE Ha Tinh Wind Power JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
FEASIBILITY STUDY |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty TNHH kỹ thuật ứng dụng Việt Nam |
Vietnam Applied Technical Co., Ltd |
|
|
Công suất/Capacity |
120MW |
120MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey & geological investigation |
|
|
Năm/Year |
02/2020 |
02/2020 |
|
|
13 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Hàm Kiệm |
Ham Kiem wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Tổng công ty xây dựng số 1 – CTCP |
Construction Corporation No.1 – JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
FEASIBILITY STUDY |
|
|
Công suất/Capacity |
15MW |
15MW |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty TNHH kỹ thuật ứng dụng Việt Nam |
Vietnam Applied Technical Co., Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey & geological investigation |
|
|
Năm/Year |
6/2020 |
6/2020 |
|
|
14 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Phú Lạc 2 |
Phu Lac2 wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty Cổ phần phong điện Thuận Bình |
Thuan Binh wind power JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Thầu chính/M. contractor |
Công ty TNHH kỹ thuật ứng dụng Việt Nam |
Vietnam Applied Technical Co.,Ltd |
|
|
Công suất/Capacity |
102MWp |
102MWp |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey & geological investigation |
|
|
Năm/Year |
6/2020 |
6/2020 |
|
|
15 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Amaccao Quảng Trị 1 |
Amaccao Quang Tri 1 wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty cổ phần điện gió Khe Sanh |
Khe Sanh wind power JS Company |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
49.2MW |
49.2MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
7/2020 |
7/2020 |
|
|
16 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Ia Bòong – Chư Prong |
Ia Bòong-Chu Prong wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Năng lượng Tái tạo Chư Prông |
Chu Prong Renewable energy JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
FEASIBILITY STUDY |
|
|
Công suất/Capacity |
50MW |
50MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
7/2020 |
7/2020 |
|
|
17 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Ia Pech |
Ia Pech wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP đầu tư năng lượng điện xanh Gia Lai |
Gia Lai green energy investment joint stock company |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
FEASIBILITY STUDY |
|
|
Công suất/Capacity |
50MW |
50MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
8/2020 |
8/2020 |
|
|
18 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Ia Pech 2 |
Ia Pech 2 wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP đầu tư năng lượng điện xanh Gia Lai |
Gia Lai green energy investment joint stock company |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
FEASIBILITY STUDY |
|
|
Công suất/Capacity |
50MW |
50MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
8/2020 |
8/2020 |
|
|
19 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Ia Pết – Đăk Đoa 1 |
Ia Pet-Dak Doa 1 wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Phong điện Ia Pết-Đăk Đoa số 1 |
Ia Pet-Dak Doa No.1 wind power JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Tổng thầu/EPC |
Powerchina Huadong Engineering Corp Ltd |
Powerchina Huadong Engineering Corp Ltd |
|
|
Công suất/Capacity |
100MWp |
100MWp |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
11/2020 |
11/2020 |
|
|
20 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Ia Pết – Đăk Đoa 2 |
Ia Pet-Dak Doa 2 wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Phong điện Ia Pết-Đăk Đoa số2 |
Ia Pet-Dak Doa No.2 wind power JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Tổng thầu/EPC |
Powerchina Huadong Engineering Corp Ltd |
Powerchina Huadong Engineering Corp Ltd |
|
|
Công suất/Capacity |
100MWp |
100MWp |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
11/2020 |
11/2020 |
|
|
21 |
Công trình/Project |
DZ đấu nối nhà máy điện gió Sóc Trăng V1.2 |
Transmission line of Soc Trang V1.2 wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty TNHH điện gió Sóc Trăng |
Soc Trang wind power company limited |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical Design |
|
|
Công suất/Capacity |
110kV,5km |
110kV,5km |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey, geological investigation |
|
|
Năm/Year |
11/2020 |
11/2020 |
|
|
22 |
Công trình/Project |
Dự án nhà máy điện gió Phước Minh |
Phuoc Minh wind power plant project |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty TNHH điện gió Adani Phước Minh |
Adani Phuoc Minh wind power company Ltd |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical Design |
|
|
Công suất/Capacity |
27.3MW |
27.3MW |
|
|
Tổng thầu/EPC |
Powerchina Huadong Engineering Corp Ltd |
Powerchina Huadong Engineering Corp Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
01/2021 |
01/2021 |
|
|
23 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió số 19 Bến Tre |
Ben Tre No.19 wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Cty Environergy International Pte.Ltd |
Environergy International Pte.Ltd |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
50MW |
50MW |
|
|
Tổng thầu/EPC |
Công ty CP đầu tư và quản lý nguồn điện VN |
Vietnam Power Resource Partners Corporation |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
01/2021 |
01/2021 |
|
|
24 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió số 20 Bến Tre |
Ben Tre No.20 wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Cty Environergy International Pte.Ltd |
Environergy International Pte.Ltd |
|
|
Giai đoạn/Stage |
Cty Environergy International Pte.Ltd |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
50MW |
50MW |
|
|
Tổng thầu/EPC |
Công ty CP đầu tư và quản lý nguồn điện VN |
Vietnam Power Resource Partners Corporation |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
01/2021 |
01/2021 |
|
|
25 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Yang Trung |
Yang Trung wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Cty CP Phong điện Yang Trung |
Yang Trung wind power JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Công suất/Capacity |
145MW |
145MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey, geological investigation |
|
|
Năm/Year |
3/2021 |
3/2021 |
|
|
26 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Tân Phú Đông 2 |
Tan Phu Dong 2 wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Năng lượng Điện gió Tiền Giang |
Tien Giang wind energy SJC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Thầu chính/M. contractor |
Công ty CP tập đoàn PC1 |
PC1 Group JSC |
|
|
Công suất/Capacity |
50MW |
50MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất, hải văn tuyến cáp ngầm |
Topographical survey, geological investigation & hydrology survey for the submarine power cable |
|
|
Năm/Year |
3/2021 |
3/2021 |
|
|
27 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Ia Pết – Đăk Đoa 1 |
Ia Pet-Dak Doa 1 wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Phong điện Ia Pết-Đăk Đoa số 1 |
Ia Pet-Dak Doa No.1 wind power JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Thầu chính/M. contractor |
Công ty TNHH VIECC - YUSHIN |
VIECC-YUSHIN Com., Ltd |
|
|
Công suất/Capacity |
100MW |
100MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Thí nghiệm bàn nén các vị trí turbine và bãi đặt cẩu |
Plate load test at turbine positions and crane platforms |
|
|
Năm/Year |
3/2021 |
3/2021 |
|
|
28 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Ia Pết – Đăk Đoa 2 |
Ia Pet-Dak Doa 2 wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Phong điện Ia Pết-Đăk Đoa số2 |
Ia Pet-Dak Doa No.2 wind power JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Thầu chính/M. contractor |
Công ty TNHH xây dựng Guang Da |
Guang Da construction Co.,Ltd |
|
|
Công suất/Capacity |
100MWp |
100MWp |
|
|
Gói thầu/Package |
Thí nghiệm bàn nén các vị trí turbine và bãi đặt cẩu |
Plate load test at turbine positions and crane platforms |
|
|
Năm/Year |
3/2021 |
3/2021 |
|
|
29 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió BCG Sóc Trăng 1 |
BCG Soc Trang 1 wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty cổ phần BCG Wind Sóc Trăng |
BCG wind Soc Trang JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
FS |
|
|
Công suất/Capacity |
50MW |
50MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
5/2021 |
5/2021 |
|
|
30 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Hồng Phong 2 |
Hong Phong 2 wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty Blue Circle Việt Nam |
The Blue Circle Vietnam Co., Ltd |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Công suất/Capacity |
20MW |
20MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
6/2021 |
6/2021 |
|
|
31 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Asia Đăk Song 1 |
Asia Đăk Song 1 wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Tập đoàn Super Energy |
Super Energy Corp |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
FS stage |
|
|
Công suất/Capacity |
50MW |
50MW |
|
|
Thầu chính/M. contractor |
Công ty TNHH tư vấn năng lượng VATEC |
VATEC Energy engineering consulting Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
7/2021 |
7/2021 |
|
|
32 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió số 19 Bến Tre |
Ben Tre No.19 wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Cty Environergy International Pte.Ltd |
Environergy International Pte.Ltd |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Công suất/Capacity |
50MW |
50MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey, geological investigation |
|
|
Năm/Year |
02/2022 |
02/2022 |
|
|
33 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió số20 Bến Tre |
Ben Tre No.20 wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Cty Environergy International Pte.Ltd |
Environergy International Pte.Ltd |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Công suất/Capacity |
50MW |
50MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey, geological investigation |
|
|
Năm/Year |
02/2022 |
02/2022 |
|
|
34 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Tân Phú Đông 1 |
Tan Phu Dong 1 wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Năng lượng Điện gió Tiền Giang |
Tien Giang wind energy SJC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Thầu chính/M. contractor |
Công ty CP tập đoàn PC1 |
PC1 Group JSC |
|
|
Công suất/Capacity |
50MW |
50MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất, hải văn tuyến cáp ngầm |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey for the submarine power cable |
|
|
Năm/Year |
3/2022 |
3/2022 |
|
|
35 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Thăng Hưng |
Thang Hung wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Licogi 16 |
Licogi 16 JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
Vận hành |
Operation |
|
|
Công suất/Capacity |
100MW |
100MW |
|
|
Thầu chính/M. contractor |
Công ty TNHH tư vấn năng lượng VATEC |
VATEC Energy engineering consulting Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
8/2022 |
8/2022 |
|
|
36 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gió Tuy Đức 10 |
Tuy Duc 10 wind power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty Cổ phần Năng lượng Hà Nam Ninh |
Ha Nam Ninh Energy JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
FS |
|
|
Công suất/Capacity |
58.8MW |
58.8MW |
|
|
Thầu chính/M. contractor |
Công ty TNHH tư vấn năng lượng VATEC |
VATEC Energy engineering consulting Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey, geological investigation |
|
|
Năm/Year |
6/2023 |
6/2023 |
Liên hệ
We always listen to all comments from customers.
If you have any problems or questions about the service, please contact us:
(+84) 98 226 5526
survey@gosco.vn
Form liên hệDự án
Nhà máy điện mặt trời
With experience in surveying construction works for many Solar power projects. Gosco ensures quality and progress to meet technical requirements for the project.
Dự án: Nhà máy điện mặt trời
|
TT/ No. |
Nội dung/Content |
Thông tin dự án |
Project information |
|
1 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời KN Cam Lâm |
KN Cam Lam solar power plant |
|
Chủ đầu tư/ Owner |
Công ty TNHH Điện mặt trời KN Cam Lâm |
KN Cam Lam Solar Power Co., Ltd |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
50MWp |
50MWp |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty TNHH kỹ thuật ứng dụng Việt Nam |
Vietnam Applied Technical Co., Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey, geological investigation |
|
|
Năm/Year |
9/2017 |
9/2017 |
|
|
2 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Cam Lâm VN |
Cam Lam VN solar power plant |
|
Chủ đầu tư/ Owner |
Công ty TNHH Điện mặt trời Cam Lâm VN |
Cam Lam VN Solar Power Co., Ltd |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
50MWp |
50MWp |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty TNHH kỹ thuật ứng dụng Việt Nam |
Vietnam Applied Technical Co., Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey, geological investigation |
|
|
Năm/Year |
9/2017 |
9/2017 |
|
|
3 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời BIM 1 |
BIM 1 solar power plant |
|
Chủ đầu tư/ Owner |
Công ty CP Năng lượng BIM |
BIM Energy JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
30MWp |
30MWp |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty TNHH kỹ thuật ứng dụng Việt Nam |
Vietnam Applied Technical Co., Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey, geological investigation |
|
|
Năm/Year |
11/2017 |
11/2017 |
|
|
4 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Phong Phú |
Phong Phu solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Năng lượng Phong Phú |
Phong Phu Energy JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
42MWp |
42MWp |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty TNHH kỹ thuật ứng dụng Việt Nam |
Vietnam Applied Technical Co., Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey, geological investigation |
|
|
Năm/Year |
01/2018 |
01/2018 |
|
|
5 |
Công trình/Project |
Nhà máy Đm BITEXCO Nhị Hà |
BITEXCO Nhi Ha solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Năng lượng BITEXCO |
BITEXCO Energy JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
50MWp |
50MWp |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty TNHH kỹ thuật ứng dụng Việt Nam |
Vietnam Applied Technical Co., Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey, geological investigation |
|
|
Năm/Year |
01/2018 |
01/2018 |
|
|
6 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Dầu Tiếng 1 |
Dau Tieng 1 solar power plants |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Năng lượng tái tạo Dầu Tiếng Tây Ninh |
Dau Tieng Tay Ninh Renewable Energy J.S Company |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
150 MWp |
150 MWp |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty TNHH kỹ thuật ứng dụng Việt Nam |
Vietnam Applied Technical Co., Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey, geological investigation |
|
|
Năm/Year |
2/2018 |
2/2018 |
|
|
7 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Dầu Tiếng 2 |
Dau Tieng 2 solar power plants |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Năng lượng tái tạo Dầu Tiếng Tây Ninh |
Dau Tieng Tay Ninh Renewable Energy J.S Company |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
200 MWp |
200 MWp |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty TNHH kỹ thuật ứng dụng Việt Nam |
Vietnam Applied Technical Co., Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey, geological investigation |
|
|
Năm/Year |
2/2018 |
2/2018 |
|
|
8 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Dầu Tiếng 3 |
Dau Tieng 3 solar power plants |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Năng lượng tái tạo Dầu Tiếng Tây Ninh |
Dau Tieng Tay Ninh Renewable Energy J.S Company |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
180 MWp |
180 MWp |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty TNHH kỹ thuật ứng dụng Việt Nam |
Vietnam Applied Technical Co., Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey, geological investigation |
|
|
Năm/Year |
2/2018 |
2/2018 |
|
|
9 |
Công trình/Project |
Đường dây đấu nối Nhà máy Đm Hàm Phú 1 &2 |
Transmission Line connecting Ham Phu 1&2 SPP |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP thủy điện Gia Lai |
Gia Lai Hydropower JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
110kV |
110kV |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty TNHH kỹ thuật ứng dụng Việt Nam |
Vietnam Applied Technical Co., Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey & geological investigation |
|
|
Năm/Year |
03/2018 |
03/2018 |
|
|
10 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Hòa Thắng4.2 |
Hoa Thang4.2 solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP xây dựng điện Việt Nam |
Viet Nam Power Construction JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
50MW |
50MW |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty CP Tư vấn xây dựng Điện 5 |
Power engineering consulting JSC 5 |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey & geological investigation |
|
|
Năm/Year |
4/2018 |
4/2018 |
|
|
11 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời HACOM |
HACOM solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP đầu tư HACOM HOLDINGS |
HACOM HOLDINGS Investment J.S.C |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
50MW |
50MW |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty TNHH kỹ thuật ứng dụng Việt Nam |
Vietnam Applied Technical Co., Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey & geological investigation |
|
|
Năm/Year |
4/2018 |
4/2018 |
|
|
12 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Phước Hữu |
Phuoc Huu solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP đầu tư XD Vịnh Nha Trang |
Nha Trang Bay Investment JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
T.D (for EPC) |
|
|
Tổng thầu/EPC contractorractor |
Power China Huadong Engineering Corporation |
Power China Huadong Engineering Corporation |
|
|
Công suất/Capacity |
50MW |
50MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa chất công trình |
Geotechnical investigation |
|
|
Năm/Year |
4/2018 |
4/2018 |
|
|
13 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Thuận Nam 19 |
Thuan Nam 19 solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty Cổ phần Tasco Năng lượng |
Tasco Energy JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
50MW |
50MW |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty CP Tư vấn xây dựng Điện 5 |
Power engineering consulting JSC 5 |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
05/2018 |
05/2018 |
|
|
14 |
Công trình/Project |
TBA 110kV & ĐZ đấu nối Nhà máy Đm Sông Giang |
110kV & Connecting Line of Song Giang solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP thủy điện Sông Giang |
Song Giang Hydropower JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
110kV |
110kV |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey, geological investigation |
|
|
Năm/Year |
05/2018 |
05/2018 |
|
|
15 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Gio Thành 2 |
Gio Thanh 2 solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty cổ phần SECO |
SECO JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
50MW |
50MW |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty TNHH kỹ thuật ứng dụng Việt Nam |
Vietnam Applied Technical Co., Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
06/2018 |
06/2018 |
|
|
16 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Phan Lâm2 |
Phan Lam2 solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty TNHH Phan Lâm |
Phan Lam Co., Ltd |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
50MW |
50MW |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty CP Tư vấn xây dựng Điện 5 |
Power engineering consulting JSC 5 |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
06/2018 |
06/2018 |
|
|
17 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Dầu Tiếng 1 |
Dau Tieng 1 solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Cty CP NL tái tạo Dầu Tiếng Tây Ninh |
Dau Tieng Tay Ninh Renewable Energy JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT (EPC) |
Technical Design (EPC) |
|
|
Tổng thầu/EPC contractorractor |
Công ty TNHH kỹ thuật xây dựng Hoa Đông Chiết Giang |
Zhejiang Huadong Construction Engineering Co., Ltd |
|
|
Công suất/Capacity |
150 MWp |
150 MWp |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey, geological investigation |
|
|
Năm/Year |
7/2018 |
7/2018 |
|
|
18 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Dầu Tiếng 2 |
Dau Tieng 2 solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Cty CP NL tái tạo Dầu Tiếng Tây Ninh |
Dau Tieng Tay Ninh Renewable Energy JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT (EPC) |
Technical Design (EPC) |
|
|
Tổng thầu/EPC contractorractor |
Công ty TNHH kỹ thuật xây dựng Hoa Đông Chiết Giang |
Zhejiang Huadong Construction Engineering Co., Ltd |
|
|
Công suất/Capacity |
200 MWp |
200 MWp |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey, geological investigation |
|
|
Năm/Year |
7/2018 |
7/2018 |
|
|
19 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Sông Lũy |
Song Luy Solar Power Plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty cổ phần Đầu tư Quang điện Bình Thuận |
Binh Thuan Solar Power Investment JS Company |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical Design |
|
|
Tổng thầu/EPC contractorractor |
Powerchina International Group Limited Song Luy |
Powerchina International Group Limited Song Luy |
|
|
Công suất/Capacity |
49MWp |
49MWp |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey, geological investigation |
|
|
Năm/Year |
09/2018 |
09/2018 |
|
|
20 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Dầu Tiếng 3 |
Dau Tieng 3 solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Năng lượng tái tạo Dầu Tiếng Tây Ninh |
Dau Tieng Tay Ninh Renewable Energy J.S Company |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical Design (EPC) |
|
|
Tổng thầu/EPC contractor |
Công ty TNHH Sinohydro |
Sinohydro Corporation Limited |
|
|
Công suất/Capacity |
180 MWp |
180 MWp |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey, geological investigation |
|
|
Năm/Year |
10/2018 |
10/2018 |
|
|
21 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Bến Tre |
Ben Tre Solar farm |
|
Chủ đầu tư/Owner |
International renewable power co., ltd |
International renewable power co., ltd |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
100MW (giai đoạn 1) |
100MW (Phase I) |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
01/2019 |
01/2019 |
|
|
22 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời QNY |
QNY solar power windfarm plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP năng lượng QN (Hàn Quốc) |
QN Energy JSC (South Korea) |
|
|
Giai đoạn/Stage |
FEASIBILITY STUDY |
Feasibility Study |
|
|
Công suất/Capacity |
49MW |
49MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
04/2019 |
04/2019 |
|
|
23 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Lutaco 2 |
Lutaco 2 Solar Farm |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Daylight Solar Holdings Pte Ltd |
Daylight Solar Holdings Pte Ltd |
|
|
Giai đoạn/Stage |
FEASIBILITY STUDY |
FEASIBILITY STUDY |
|
|
Công suất/Capacity |
700MWp |
700MWp |
|
|
Thầu chính/M.Contractor |
Công ty TNHH kỹ thuật ứng dụng Việt Nam |
Vietnam Applied Technical Co., Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey & geological investigation |
|
|
Năm/Year |
08/2019 |
08/2019 |
|
|
24 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Tân Châu 1 |
Tan Chau 1 solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP năng lượng Tân Châu |
Tan Chau Energy JS Company |
|
|
Giai đoạn/Stage |
FEASIBILITY STUDY |
FEASIBILITY STUDY |
|
|
Công suất/Capacity |
50 MWp |
30 x2 MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất |
Topographical survey, geological investigation |
|
|
Năm/Year |
12/2019 |
12/2019 |
|
|
25 |
Công trình/Project |
Nhà máy Đm SunSeap Links Sông Sắt |
SunSeap Links Song Sat Solar Power Plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Đm CMX RE SunSeap Việt Nam (CMX RE) |
CMX RE SunSeap Vietnam Solar Power JSC (CMX RE) |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Tổng thầu/EPC contractorractor |
Powerchina Huadong Engineering Corp Ltd |
Powerchina Huadong Engineering Corp Ltd |
|
|
Công suất/Capacity |
200MW |
200MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
3/2020 |
3/2020 |
|
|
26 |
Công trình/Project |
Nhà máy Đm SunSeap Links 150 MW |
SunSeap Links 150MW Solar Power Plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Đm CMX RE SunSeap Việt Nam (CMX RE) |
CMX RE SunSeap Vietnam Solar Power JSC (CMX RE) |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Tổng thầu/EPC |
Cty TNHH Viện thiết kế điện Hồ Nam |
Hunan electric power design institute co., ltd |
|
|
Công suất/Capacity |
150MW |
150MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
3/2020 |
3/2020 |
|
|
27 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Adani Phước Minh49.8MWp |
Adani Phuoc Minh49.8 MWp solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty TNHH Đm Adani Phước Minh |
Adani Phuoc Minh solar energy com.,Ltd |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Tổng thầu/EPC |
Powerchina Huadong Engineering Corp Ltd |
Powerchina Huadong Engineering Corp Ltd |
|
|
Công suất/Capacity |
49.8MWp |
49.8MWp |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Site investigation |
|
|
Năm/Year |
6/2020 |
6/2020 |
|
|
28 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Phù Mỹ 1 |
Phu My 1 solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Phát triển tầm nhìn năng lượng sạch |
Clean Energy Vision Development Joint Stock Company |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Tổng thầu/EPC contractorractor |
PowerChina Vietnam |
PowerChina Vietnam |
|
|
Công suất/Capacity |
120MW |
120MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
6/2020 |
6/2020 |
|
|
29 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Phù Mỹ 2 |
Phu My 2 solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Phát triển tầm nhìn năng lượng sạch |
Clean Energy Vision Development Joint Stock Company |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Tổng thầu/EPC |
PowerChina Vietnam |
PowerChina Vietnam |
|
|
Công suất/Capacity |
110MW |
110MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
6/2020 |
6/2020 |
|
|
30 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Phù Mỹ 3 |
Phu My 3 solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Phát triển tầm nhìn năng lượng sạch |
Clean Energy Vision Development Joint Stock Company |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Tổng thầu/EPC contractorractor |
PowerChina Vietnam |
PowerChina Vietnam |
|
|
Công suất/Capacity |
100MW |
100MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
6/2020 |
6/2020 |
|
|
31 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Long Sơn |
Long Son solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty Cổ phần Năng lượng Long Sơn |
Long Son Energy JS Company |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Tổng thầu/EPC contractor |
Powerchina Huadong Engineering Corp Ltd |
Powerchina Huadong Engineering Corp Ltd |
|
|
Công suất/Capacity |
170MW |
170MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
6/2020 |
6/2020 |
|
|
32 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Lộc Ninh 4 |
Loc Ninh 4 solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Năng lượng Lộc Ninh 4 |
Loc Ninh 4 energy JS Company |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Tổng thầu/EPC contractor |
Risen Energy Hongkong |
Risen Energy Hongkong |
|
|
Công suất/Capacity |
200MW |
200MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
7/2020 |
7/2020 |
|
|
33 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Lộc Ninh 5 |
Loc Ninh 5 solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Năng lượng Lộc Ninh 5 |
Loc Ninh 5 energy JS Company |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Tổng thầu/EPC |
Risen Energy Hongkong |
Risen Energy Hongkong |
|
|
Công suất/Capacity |
50MW |
50MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
7/2020 |
7/2020 |
|
|
34 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Thác Mơ |
Thac Mo solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ |
Thac Mo hydropower JS Company |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Thầu chính/M. contractor |
Công ty TNHH kỹ thuật ứng dụng Việt Nam |
Vietnam Applied Technical Co.,Ltd |
|
|
Công suất/Capacity |
50MWp |
50MWp |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
7/2020 |
7/2020 |
|
|
35 |
Công trình/Project |
ĐZ đấu nối nhà máy Đm Hồng Liêm 3 |
Transmission line of Hong Liem 3 SPP |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Tập đoàn T&T |
T&T group |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
FEASIBILITY STUDY |
|
|
Công suất/Capacity |
110kV, 52km |
110kV, 52km |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình |
Khảo sát địa hình |
|
|
Năm/Year |
8/2020 |
8/2020 |
|
|
36 |
Công trình/Project |
Dự án nhà máy điện mặt trời Tam Bố |
Tam Bo solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
BayWa r.e. Solar Pte Ltd |
BayWa r.e. Solar Pte Ltd |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
FS |
|
|
Công suất/Capacity |
50MWp |
50MWp |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
9/2021 |
9/2021 |
|
|
37 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Ninh Sim |
Ninh Sim solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
BayWa r.e. Solar Pte Ltd |
BayWa r.e. Solar Pte Ltd |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
FS |
|
|
Công suất/Capacity |
50MWp |
50MWp |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
1/2022 |
1/2022 |
Liên hệ
We always listen to all comments from customers.
If you have any problems or questions about the service, please contact us:
(+84) 98 226 5526
survey@gosco.vn
Form liên hệ
Dự án
Nhà máy thủy điện và các công trình khác
GOSCO also surveys Hydroelectric projects, Thermal Power plants, civil works such as warehouses, high-rise buildings, resorts...
Dự án: Nhà máy thuỷ điện và các công trình khác
|
TT |
Nội dung/Content |
Thông tin dự án |
Project information |
|
1 |
Công trình/Project |
Thủy điện Phước Hòa |
Phuoc Hoa hydropower plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Trung Chính |
Trung Chinh Construction and Trading Company LTD |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
Feasibility Study |
|
|
Thầu chính/ M.Contractor |
Công ty CP Tư vấn tài nguyên và môi trường Việt Nam |
Viet Nam Environment and Natural Resources Consulting J.S Company |
|
|
Công suất/Capacity |
30MWp |
30MWp |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa chất |
Geological investigation |
|
|
Năm/Year |
09/2018 |
09/2018 |
|
|
2 |
Công trình/Project |
Dự án thủy điện Cam Ly |
Cam Ly hydropower project |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP thủy điện Cam Ly |
Cam Ly Hydropower JS Company |
|
|
Giai đoạn/Stage |
FEASIBILITY STUDY |
FEASIBILITY STUDY |
|
|
Công suất/Capacity |
12 MW |
12 MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa chất công trình |
Geotechnical investigation |
|
|
Năm/Year |
12/2019 |
12/2019 |
|
|
3 |
Công trình/Project |
Thủy điện Trà Xom |
Tra Xom hydropower plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP thủy điện Trà Xom |
Tra Xom hydropower JS Company |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát phục vụ kiểm định an toàn đập |
Surveying for dam safety inspection |
|
|
Công suất/Capacity |
20MW |
20MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa chất công trình |
Geotechnical investigation |
|
|
Năm/Year |
7/2020 |
7/2020 |
|
|
4 |
Công trình/Project |
Thủy điện Đăk Rtih |
Đăk Rtih hydropower plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP thủy điện Đăk R'tih |
Đăk R'tih hydropower JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
Vận hành |
Operation |
|
|
Công suất/Capacity |
148MW |
148MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Quan trắc chuyển vị công trình |
Movement monitoring of project's structures |
|
|
Năm/Year |
3/2021 |
3/2021 |
|
|
5 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện gỗ Khánh An (Cà Mau) |
Khánh An biomass power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP ĐT XD Hạ tầng và Giao thông |
Infrastructure & transportation investment construction JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
FS |
|
|
Công suất/Capacity |
N/A |
N/A |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
4/2021 |
4/2021 |
|
|
6 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện rác Nam Định |
Waste to energy Nam Dinh plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP NL Greenity Nam Định |
Greenity Energy Nam Dinh JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
NCKT |
FS |
|
|
Thầu chính/M. contractor |
Công ty TNHH tư vấn năng lượng VATEC |
VATEC Energy engineering consulting Ltd |
|
|
Công suất/Capacity |
12MW |
12MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
5/2021 |
5/2021 |
|
|
7 |
Công trình/Project |
Thủy điện Đăk Rung plant |
Đăk Rung hydropower plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP xây dựng Việt Nguyên |
Viet Nguyen Construction JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
Vận hành |
Operation |
|
|
Công suất/Capacity |
8MW |
8MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Lắp đặt thiết bị quan trắc chuyển vị công trình |
Movement monitoring equipment installation |
|
|
Năm/Year |
5/2021 |
5/2021 |
|
|
8 |
Công trình/Project |
Khu biệt thự nghỉ dưỡng đồi Hòn Rơm |
Hon Rom Hills |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty cổ phần Thiên Hải |
Thien Hai JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Thầu chính/M. contractor |
Smart Construction Group |
Smart Construction Group |
|
|
Quy mô/Capacity |
N/A |
N/A |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình |
Khảo sát địa hình |
|
|
Năm/Year |
6/2021 |
6/2021 |
|
|
9 |
Công trình/Project |
Thủy điện Sông Giang 1 |
Song Giang 1 hydropower plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP khai thác thủy điện Sông Giang |
Song Giang Hydropower Exploitation JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
Vận hành |
Operation |
|
|
Công suất/Capacity |
37MW |
37MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Quan trắc chuyển vị công trình |
Moverment monitoring of project's structures |
|
|
Năm/Year |
6/2021 |
6/2021 |
|
|
10 |
Công trình/Project |
Nhà máy điện mặt trời Trang Đức |
Trang Duc solar power plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP điện mặt trời Trang Đức |
Trang Duc solar power JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Công suất/Capacity |
49MWp |
49MWp |
|
|
Thầu chính/M. contractor |
Công ty CP đầu tư xây dựng Đm Thành Công |
Thanh Cong Solar Energy Construction Investment JSC |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và KTTV |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
6/2021 |
6/2021 |
|
|
11 |
Công trình/Project |
Khu nghỉ dưỡng Cocobay Đà Nẵng |
Đăk Rtih hydropower |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Đầu tư Phát triển và Xây dựng Thành Đô |
Empire Group |
|
|
Giai đoạn/Stage |
TKKT |
Technical design |
|
|
Quy mô/Capacity |
N/A |
N/A |
|
|
Thầu chính/M. contractor |
Smart Construction Group |
Smart Construction Group |
|
|
Gói thầu/Package |
Đo vẽ chi tiết bản đồ địa hình |
Topograhical mapping |
|
|
Năm/Year |
7/2021 |
7/2021 |
|
|
12 |
Công trình/Project |
Thủy điện Đăk Rung |
Đăk Rung hydropower plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP xây dựng Việt Nguyên |
Viet Nguyen Construction JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
Vận hành |
Operation |
|
|
Công suất/Capacity |
8MW |
8MW |
|
|
Thầu chính/M. contractor |
Cty TNHH Tư vấn và Xây dựng Phúc Thành |
Phuc Thanh Consulting and Construction Co., Ltd |
|
|
Gói thầu/Package |
Lắp đặt thiết bị quan trắc thấm |
Installation of seepage monitoring equipment |
|
|
Năm/Year |
8/2021 |
8/2021 |
|
|
13 |
Công trình/Project |
Trạm lidar Nexif tại Ninh Thuận |
Nexif Lidar station in Ninh Thuan |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty Năng lượng Nexif |
Nexif energy PTE Ltd |
|
|
Giai đoạn/Stage |
Tiền khả thi |
Pre-FS |
|
|
Công suất/Capacity |
N/A |
N/A |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa hình, địa chất và hải văn |
Topographical survey, geological investigation and hydrology survey |
|
|
Năm/Year |
10/2021 |
10/2021 |
|
|
14 |
Công trình/Project |
Thủy điện Srepok 4 |
Srepok 4 hydropower plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP đầu tư và phát triển điện Đại Hải |
Dai Hai Power Development and Investment JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
Vận hành |
Operation |
|
|
Công suất/Capacity |
80MW |
80MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Quan trắc chuyển vị công trình |
Moverment monitoring of project's structures |
|
|
Năm/Year |
10/2021 |
10/2021 |
|
|
15 |
Công trình/Project |
Thủy điện Đăk Nông 2 |
Đăk Nong 2 hydropower plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP thủy điện Á Đông |
Á Đông hydropower JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
Vận hành |
Operation |
|
|
Công suất/Capacity |
16MW |
16MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Quan trắc chuyển vị công trình |
Moverment monitoring of project's structures |
|
|
Năm/Year |
10/2021 |
10/2021 |
|
|
16 |
Công trình/Project |
Khu công nghiệp Sông Cầu - Khánh Hòa |
Song Cau industrial zone - Khanh Hoa province |
|
Chủ đầu tư/Owner |
BQL cụm công nghiệp Sông Cầu |
Song Cau industrial zone - Board of management |
|
|
Giai đoạn/Stage |
Vận hành |
Operation |
|
|
Quy mô/Capacity |
N/A |
N/A |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa chất công trình |
Geotechnical investigation |
|
|
Năm/Year |
11/2021 |
11/2021 |
|
|
17 |
Công trình/Project |
Lane Xang Minerals Limited (Lao PDR) |
Lane Xang Minerals Limited (Lao PDR) |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Lane Xang Minerals Limited (Lao PDR) |
Lane Xang Minerals Limited (Lao PDR) |
|
|
Giai đoạn/Stage |
Vận hành |
Operation |
|
|
Công suất/Capacity |
N/A |
N/A |
|
|
Gói thầu/Package |
Lắp đặt thiết bị piezometer trong thân đập |
Piezometer installation for dams |
|
|
Năm/Year |
12/2022 |
12/2022 |
|
|
18 |
Công trình/Project |
Đài chiến thắng Vường Gòn - Đá Bàn |
Gon garden - Da Ban victory monument |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Bộ Quốc Phòng Việt Nam |
Department of Defense |
|
|
Giai đoạn/Stage |
Vận hành |
Operation |
|
|
Công suất/Capacity |
N/A |
N/A |
|
|
Thầu chính/M. contractor |
Công ty CP CLB du thuyền và nghỉ dưỡng Cam Ranh |
Cam Ranh Yacht and Resort Club JSC |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa chất công trình |
Geotechnical investigation |
|
|
Năm/Year |
1/2023 |
1/2023 |
|
|
19 |
Công trình/Project |
Lane Xang Minerals Limited (Lao PDR) |
Lane Xang Minerals Limited (Lao PDR) |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Lane Xang Minerals Limited (Lao PDR) |
Lane Xang Minerals Limited (Lao PDR) |
|
|
Giai đoạn/Stage |
Vận hành |
Operation |
|
|
Công suất/Capacity |
N/A |
N/A |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa chất công trình |
Geotechnical investigation |
|
|
Năm/Year |
5/2023 |
5/2023 |
|
|
20 |
Công trình/Project |
Thủy điện Đa Nhim Thượng 3 |
Da Nhim Thuong 3 hydropower plant |
|
Chủ đầu tư/Owner |
Công ty CP Toàn Thắng Đạt |
Toan Thang Dat JSC |
|
|
Giai đoạn/Stage |
Vận hành |
Operation |
|
|
Công suất/Capacity |
8MW |
8MW |
|
|
Gói thầu/Package |
Khảo sát địa chất công trình tuyến hầm dẫn nước |
Geotechnical investigation for the tunnel |
|
|
Năm/Year |
5/2023 |
5/2023 |
Liên hệ
We always listen to all comments from customers.
If you have any problems or questions about the service, please contact us:
(+84) 98 226 5526
survey@gosco.vn
Form liên hệLiện hệ
We always listen to all comments from customers. If you have any problems or questions about the service, please contact us:
(+84) 98 226 5526
survey@gosco.vn
Vị trí GOSCO
Địa chỉ văn phòng
Lô L22-18 (Đường T8), Khu đô thị An Bình Tân, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam.
- 12°12'44.90"N,
- 109°10'41.26"E